CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.700 | 0 (0,00) | 3,12 | 0,54 |
| BSG | 17.500 | 0 (0,00) | 316,51 | 2,77 |
| BTV | 15.300 | 0 (0,00) | 13,65 | 1,46 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.800 | 0 (0,00) | -26,67 | 1,75 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 878 | -22 (-2,44) | -0,45 | 1,64 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,33 | 2,24 |
| MAS | 0 | -35.000 (-100,00) | 17,27 | 3,57 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.300 | 0 (0,00) | 32,47 | 0,45 |
| PGT | 0 | -6.900 (-100,00) | 9,65 | 1,21 |
| SKG | 9.600 | -6 (-0,62) | 13,32 | 0,71 |
| TCT | 19.250 | 0 (0,00) | 11,27 | 0,68 |
| TTT | 0 | -33.200 (-100,00) | 4,99 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu