CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 6.000 | 0 (0,00) | 28,94 | 0,55 |
| BSG | 18.000 | 0 (0,00) | 325,56 | 2,85 |
| BTV | 10.900 | 0 (0,00) | 9,75 | 1,03 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.600 | 0 (0,00) | -26,99 | 1,72 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 1.063 | -37 (-3,36) | -0,55 | 1,99 |
| HOT | 21.300 | 0 (0,00) | 8,90 | 2,36 |
| MAS | 0 | -33.800 (-100,00) | 16,58 | 3,45 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 4,72 | 0,55 |
| PDC | 5.000 | 0 (0,00) | 14,52 | 0,51 |
| PGT | 5.791 | -9 (-0,16) | 11,61 | 1,18 |
| SKG | 9.500 | +4 (+0,42) | 13,18 | 0,70 |
| TCT | 20.850 | +135 (+6,92) | 10,08 | 0,75 |
| TTT | 0 | -34.700 (-100,00) | 4,93 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu