CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DDM | 1.400 | 0 (0,00) | 0,19 | 0,00 |
| GSP | 9.870 | 0 (0,00) | 7,56 | 0,73 |
| HTV | 12.550 | -15 (-1,18) | 10,37 | 0,49 |
| ISG | 9.000 | 0 (0,00) | 1,92 | 0,00 |
| MVN | 62.614 | -2.286 (-3,52) | 38,61 | 3,89 |
| NOS | 598 | -2 (-0,33) | -0,06 | 0,00 |
| PDV | 8.340 | +4 (+0,48) | 7,39 | 0,64 |
| PJT | 9.190 | 0 (0,00) | 10,32 | 0,70 |
| PNP | 19.700 | 0 (0,00) | 7,38 | 1,34 |
| PVT | 22.100 | +35 (+1,60) | 11,01 | 0,90 |
| SFI | 27.400 | 0 (0,00) | 7,05 | 0,93 |
| SGS | 13.700 | 0 (0,00) | 16,18 | 0,61 |
| SHC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,20 | 0,50 |
| SSG | 5.600 | 0 (0,00) | 22,16 | 0,53 |
| SWC | 23.707 | +7 (+0,03) | 5,12 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu