Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (HOSE | Hóa chất)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
26/09/2019
|
BSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
07/08/2019
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
24/04/2019
|
FPTS
|
Không có
|
22000 |
22000 |
|
|
23/01/2019
|
DNSC
|
Bán
|
Không có
|
Không có
|
|
|
24/07/2017
|
KEVS
|
Giữ
|
30800 |
30800 |
|
|
30/03/2011
|
VCSC
|
Mua
|
68000 |
Không có
|
|
|
06/10/2010
|
SBS
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
25/05/2010
|
MHBS
|
Giữ
|
62714 |
Không có
|
|
|
24/03/2010
|
VTSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/01/2010
|
VND
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AAA
|
7.000
|
-6 (-0,84)
|
7,42
|
0,00
|
|
BRC
|
11.050
|
+10 (+0,91)
|
6,41
|
0,63
|
|
BRR
|
16.375
|
-1.125 (-6,43)
|
13,94
|
1,40
|
|
DAG
|
1.400
|
0 (0,00)
|
-0,14
|
0,00
|
|
DPR
|
36.800
|
-60 (-1,60)
|
11,56
|
0,99
|
|
DRG
|
8.300
|
0 (0,00)
|
6,72
|
0,72
|
|
DRI
|
16.005
|
+305 (+1,94)
|
7,29
|
1,62
|
|
DTT
|
18.000
|
0 (0,00)
|
9,62
|
0,92
|
|
GER
|
8.500
|
0 (0,00)
|
24,74
|
0,87
|
|
GVR
|
30.900
|
-50 (-1,59)
|
24,63
|
2,11
|
|
HCD
|
6.000
|
+1 (+0,16)
|
14,54
|
0,44
|
|
HII
|
8.890
|
-20 (-2,20)
|
13,81
|
0,78
|
|
HNP
|
11.300
|
0 (0,00)
|
9,94
|
0,50
|
|
HRC
|
29.500
|
+130 (+4,60)
|
27,45
|
1,53
|
|
IRC
|
3.900
|
0 (0,00)
|
3,45
|
0,35
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 15/10/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần |
60,00%
|
|
|
Trần Hoàng Tuấn |
5,12%
|
|
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG |
4,82%
|
|
|
America Limited Liability Company |
4,62%
|
|
|
FTIF - Templeton Frontier Markets Fund |
4,56%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
12/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
16/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
29/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
04/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
30/03/2026
|
Xem thêm