CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.940 | -6 (-0,85) | 7,19 | 0,45 |
| BRC | 12.100 | -10 (-0,81) | 7,20 | 0,71 |
| BRR | 19.300 | 0 (0,00) | 14,46 | 1,45 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.700 | +20 (+0,49) | 12,24 | 1,05 |
| DRG | 8.900 | +100 (+1,14) | 7,29 | 0,78 |
| DRI | 12.632 | -68 (-0,54) | 5,87 | 1,31 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 32.050 | -5 (-0,15) | 24,10 | 2,06 |
| HCD | 7.760 | -14 (-1,77) | 14,31 | 0,57 |
| HII | 5.290 | -9 (-1,67) | 7,68 | 0,43 |
| HNP | 14.900 | +1.900 (+14,62) | 11,13 | 0,56 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,55 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu