CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.880 | +3 (+0,38) | 8,15 | 0,52 |
| BRC | 12.500 | 0 (0,00) | 7,67 | 0,75 |
| BRR | 17.943 | -57 (-0,32) | 11,29 | 1,37 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.000 | -35 (-0,91) | 9,50 | 0,99 |
| DRG | 8.566 | +66 (+0,78) | 6,22 | 0,77 |
| DRI | 13.086 | -114 (-0,86) | 6,17 | 1,42 |
| DTT | 16.000 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 26.200 | -40 (-1,50) | 16,70 | 1,64 |
| HCD | 7.580 | -2 (-0,26) | 12,62 | 0,56 |
| HII | 6.150 | -18 (-2,84) | 5,94 | 0,48 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 9,56 | 0,46 |
| HRC | 29.600 | +80 (+2,77) | 11,00 | 1,44 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 16,88 | 0,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu