CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.170 | -30 (-4,01) | 7,43 | 0,00 |
| BRC | 11.000 | 0 (0,00) | 6,41 | 0,63 |
| BRR | 15.016 | -1.884 (-11,15) | 11,25 | 1,13 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.550 | -35 (-0,92) | 11,29 | 0,97 |
| DRG | 7.583 | +183 (+2,47) | 6,21 | 0,67 |
| DRI | 14.910 | -390 (-2,55) | 6,93 | 1,54 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 32.200 | -70 (-2,12) | 24,22 | 2,07 |
| HCD | 6.150 | -4 (-0,64) | 14,68 | 0,45 |
| HII | 9.820 | -73 (-6,91) | 14,26 | 0,80 |
| HNP | 13.300 | 0 (0,00) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 32.650 | +160 (+5,15) | 28,10 | 1,57 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu