CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2019 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.020 | 0 (0,00) | 7,27 | 0,45 |
| BRC | 12.050 | 0 (0,00) | 7,17 | 0,70 |
| BRR | 19.100 | +1.500 (+8,52) | 13,19 | 1,32 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.900 | -65 (-1,60) | 12,19 | 1,04 |
| DRG | 8.740 | +240 (+2,82) | 6,76 | 0,73 |
| DRI | 12.698 | -2 (-0,02) | 5,93 | 1,32 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,09 | 0,96 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| HCD | 7.940 | +2 (+0,25) | 14,61 | 0,58 |
| HII | 5.530 | +1 (+0,18) | 8,01 | 0,45 |
| HNP | 13.000 | +1.500 (+13,04) | 8,59 | 0,43 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| NHH | 10.050 | +12 (+1,20) | 7,60 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu