CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2019 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.040 | +4 (+0,57) | 7,29 | 0,46 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 19.500 | 0 (0,00) | 14,61 | 1,46 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.800 | +15 (+0,36) | 12,57 | 1,08 |
| DRG | 8.600 | -100 (-1,15) | 7,04 | 0,76 |
| DRI | 14.073 | +73 (+0,52) | 6,54 | 1,46 |
| DTT | 17.650 | 0 (0,00) | 10,75 | 1,03 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 35.300 | -90 (-2,48) | 26,55 | 2,27 |
| HCD | 8.050 | +20 (+2,54) | 15,37 | 0,58 |
| HII | 5.900 | -1 (-0,16) | 8,57 | 0,48 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,57 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu