CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 08/10/2026 | TNB: Thay đổi mẫu con dấu của Công ty |
| 01/10/2026 | TNB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 28/09/2026 | TNB: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn, tiền thu được từ đợt chào bán |
| 08/08/2026 | TNB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 12/06/2026 | TNB: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 01/04/2026 | TNB: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/03/2026 | TNB: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn, tiền thu được từ đợt chào bán |
| 26/03/2026 | TNB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 25/03/2026 | TNB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | TNB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 15.920 | +320 (+2,05) | 792,12 | 0,96 |
| BVG | 2.900 | -200 (-6,45) | 8,55 | 0,58 |
| CBI | 12.800 | 0 (0,00) | -2,54 | 7,24 |
| DFC | 28.000 | -200 (-0,71) | 6,71 | 1,24 |
| DTL | 11.500 | +25 (+2,22) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 11.935 | -65 (-0,54) | 6,78 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.900 | 0 (0,00) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 13.800 | 0 (0,00) | 5,14 | 0,81 |
| HPG | 20.950 | -30 (-1,41) | 10,95 | 1,17 |
| HSG | 11.050 | +10 (+0,91) | 12,37 | 0,68 |
| HSV | 4.200 | +200 (+5,00) | 20,15 | 0,32 |
| ITQ | 2.500 | +100 (+4,17) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -12.900 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu