CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.945 | +145 (+2,13) | -21,94 | 0,63 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.231 | -269 (-3,59) | 4,81 | 0,71 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.380 | -620 (-10,33) | 23,09 | 0,55 |
| EFI | 3.500 | 0 (0,00) | -4,93 | 0,56 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 10.000 | 0 (0,00) | 7,43 | 0,74 |
| HD6 | 8.351 | -249 (-2,90) | 52,93 | 0,32 |
| HD8 | 7.200 | 0 (0,00) | 29,99 | 0,65 |
| HDG | 19.000 | +30 (+1,60) | 9,88 | 0,82 |
| HTN | 6.900 | -5 (-0,71) | -97,96 | 0,40 |
| IDJ | 4.218 | +18 (+0,43) | -4,56 | 0,38 |
| IDV | 22.044 | -56 (-0,25) | 8,15 | 1,12 |
| KDH | 21.000 | +5 (+0,23) | 22,38 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu