CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 5.500 | -100 (-1,79) | 26,18 | 0,49 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 8.700 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,82 |
| CEO | 17.128 | -72 (-0,42) | 54,41 | 1,50 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.024 | -276 (-4,38) | 23,32 | 0,56 |
| CRV | 28.000 | +5 (+0,17) | 247,96 | 2,54 |
| DIG | 14.450 | -5 (-0,34) | 14,63 | 1,15 |
| DTA | 3.490 | -2 (-0,56) | 342,95 | 0,31 |
| DTD | 14.994 | -306 (-2,00) | 3,93 | 0,60 |
| DXG | 15.450 | 0 (0,00) | 67,06 | 0,82 |
| EFI | 3.233 | -67 (-2,03) | -4,55 | 0,52 |
| FCC | 54.200 | +7.000 (+14,83) | 402,08 | 23,18 |
| HAR | 3.420 | 0 (0,00) | 19,08 | 0,32 |
| HD2 | 11.500 | 0 (0,00) | 8,55 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu