CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.479 | -121 (-2,16) | -16,14 | 0,50 |
| AGG | 14.350 | -20 (-1,37) | 6,15 | 0,66 |
| API | 6.139 | -61 (-0,98) | 29,04 | 0,55 |
| BCM | 65.500 | -340 (-4,93) | 19,43 | 2,91 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCL | 5.700 | +1 (+0,17) | 11,96 | 0,47 |
| CCS | 15.100 | -2.600 (-14,69) | 9,23 | 1,46 |
| CEO | 18.645 | -655 (-3,39) | 60,27 | 1,61 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.560 | -24 (-2,44) | 15,59 | 0,76 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.000 | 0 (0,00) | 61,77 | 0,66 |
| CRE | 6.900 | -21 (-2,95) | 42,68 | 0,54 |
| CRV | 27.200 | -80 (-2,85) | 104,98 | 2,47 |
| D11 | 10.500 | -900 (-7,89) | 10,05 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu