CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 12.621 | -279 (-2,16) | -8,69 | 0,69 |
| BVG | 2.600 | 0 (0,00) | 5,93 | 0,57 |
| CBI | 14.666 | -334 (-2,23) | -2,09 | 8,39 |
| DFC | 28.500 | 0 (0,00) | 8,11 | 1,31 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 13.300 | -10 (-0,74) | -8,48 | 1,23 |
| GDA | 15.986 | -114 (-0,71) | 9,32 | 0,61 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.900 | +10 (+0,84) | 9,46 | 0,80 |
| HMG | 11.200 | +1.400 (+14,29) | 7,80 | 0,82 |
| HPG | 26.400 | -20 (-0,75) | 14,18 | 1,60 |
| HSG | 15.750 | -10 (-0,63) | 13,45 | 0,87 |
| HSV | 4.545 | +45 (+1,00) | 12,53 | 0,40 |
| ITQ | 2.702 | -98 (-3,50) | 26,95 | 0,27 |
| KKC | 0 | -6.700 (-100,00) | 2,27 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu