CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.521 | -79 (-0,42) | 801,69 | 0,97 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 8,15 | 0,55 |
| CBI | 13.888 | -112 (-0,80) | -2,91 | 8,30 |
| DFC | 29.000 | 0 (0,00) | 7,00 | 1,29 |
| DTL | 11.600 | +50 (+4,50) | -4,36 | 1,18 |
| GDA | 13.865 | +365 (+2,70) | 7,60 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 28.000 | +120 (+4,47) | 13,91 | 1,64 |
| HSG | 15.100 | +55 (+3,78) | 14,92 | 0,82 |
| HSV | 4.527 | +27 (+0,60) | 17,68 | 0,42 |
| ITQ | 2.812 | +12 (+0,43) | 18,15 | 0,27 |
| KKC | 6.200 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 8.900 | -900 (-9,18) | 14,02 | 0,64 |
| KTL | 22.000 | 0 (0,00) | 6,87 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu