CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2018 | FPTS | Mua | 9000 | 9000 | |
| 12/06/2010 | HBS | Mua | 39500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 16.250 | +250 (+1,56) | 59,82 | 0,85 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.200 | 0 (0,00) | -2,98 | 8,48 |
| DFC | 28.800 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,32 |
| DTL | 11.800 | 0 (0,00) | -5,90 | 1,12 |
| GDA | 13.873 | -27 (-0,19) | 7,61 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.350 | +55 (+5,09) | 9,92 | 0,75 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.800 | -60 (-2,18) | 13,31 | 1,57 |
| HSG | 14.400 | -40 (-2,70) | 14,23 | 0,79 |
| HSV | 4.540 | +40 (+0,89) | 16,43 | 0,43 |
| ITQ | 2.707 | +7 (+0,26) | 17,42 | 0,26 |
| KKC | 6.833 | -667 (-8,89) | 4,38 | 0,64 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu