CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2018 | FPTS | Mua | 9000 | 9000 | |
| 12/06/2010 | HBS | Mua | 39500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.747 | -253 (-1,20) | 906,91 | 1,10 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.900 | 0 (0,00) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.600 | 0 (0,00) | 7,39 | 1,36 |
| DTL | 11.400 | +10 (+0,88) | -4,24 | 1,16 |
| GDA | 13.892 | -108 (-0,77) | 7,66 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.900 | +5 (+0,42) | 10,36 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.750 | 0 (0,00) | 13,78 | 1,62 |
| HSG | 15.950 | -10 (-0,62) | 15,86 | 0,88 |
| HSV | 4.415 | +15 (+0,34) | 18,04 | 0,39 |
| ITQ | 2.700 | 0 (0,00) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 9.700 | +800 (+8,99) | 14,02 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu