CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2018 | FPTS | Mua | 9000 | 9000 | |
| 12/06/2010 | HBS | Mua | 39500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.517 | -1.683 (-7,94) | 844,80 | 1,03 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.500 | 0 (0,00) | -2,83 | 8,07 |
| DFC | 29.200 | 0 (0,00) | 7,05 | 1,30 |
| DTL | 9.950 | -15 (-1,48) | -3,74 | 1,02 |
| GDA | 13.132 | -168 (-1,26) | 7,20 | 0,49 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.900 | 0 (0,00) | 9,53 | 0,72 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 22.400 | -55 (-2,39) | 12,24 | 1,31 |
| HSG | 11.250 | -10 (-0,88) | 16,68 | 0,79 |
| HSV | 4.201 | -99 (-2,30) | 20,21 | 0,37 |
| ITQ | 2.600 | -100 (-3,70) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,80 | 0,56 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu