CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/2010 | VISC | Không có | Không có | Không có | |
| 24/12/2009 | VDS | Mua | 67800 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BII | 600 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,07 |
| C21 | 16.000 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,34 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.010 | -90 (-1,27) | 20,10 | 0,66 |
| EFI | 2.100 | 0 (0,00) | -2,96 | 0,33 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| HD2 | 15.300 | 0 (0,00) | 15,68 | 1,23 |
| HD6 | 11.110 | +10 (+0,09) | 3,46 | 0,43 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 35,86 | 0,60 |
| HLD | 24.095 | -5 (-0,02) | 107,78 | 2,02 |
| IDC | 38.155 | +1.655 (+4,53) | 8,02 | 1,76 |
| IDJ | 4.912 | +112 (+2,33) | 27,35 | 0,40 |
| IDV | 26.711 | -89 (-0,33) | 7,47 | 1,17 |
| KOS | 38.650 | 0 (0,00) | 554,03 | 3,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu