CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 17.608 | +608 (+3,58) | 64,82 | 0,92 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.900 | 0 (0,00) | -3,12 | 8,90 |
| DFC | 28.600 | +400 (+1,42) | 8,14 | 1,31 |
| DTL | 11.450 | +5 (+0,43) | -5,73 | 1,09 |
| GDA | 13.895 | +295 (+2,17) | 7,62 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.300 | +10 (+0,89) | 9,88 | 0,74 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 25.950 | +45 (+1,76) | 12,89 | 1,52 |
| HSG | 14.350 | +50 (+3,61) | 14,18 | 0,78 |
| HSV | 4.326 | +26 (+0,60) | 16,14 | 0,41 |
| ITQ | 2.721 | +21 (+0,78) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 6.500 | +200 (+3,17) | 4,19 | 0,61 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu