CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 8.400 | -200 (-2,33) | 5,48 | 0,81 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.900 | 0 (0,00) | 26,71 | 0,64 |
| CRV | 28.000 | 0 (0,00) | 108,61 | 2,63 |
| DIG | 14.700 | +60 (+4,25) | 14,27 | 1,12 |
| DTA | 3.560 | 0 (0,00) | 349,82 | 0,31 |
| EFI | 3.295 | -205 (-5,86) | -4,87 | 0,55 |
| FCC | 47.200 | 0 (0,00) | 350,15 | 20,19 |
| HD2 | 10.612 | -188 (-1,74) | 8,03 | 0,80 |
| HD6 | 8.940 | -160 (-1,76) | 55,80 | 0,34 |
| HD8 | 7.100 | 0 (0,00) | 29,57 | 0,64 |
| HPI | 17.600 | 0 (0,00) | 84,76 | 2,40 |
| HTN | 8.710 | +21 (+2,47) | 41,17 | 0,49 |
| IDJ | 3.803 | -97 (-2,49) | -6,49 | 0,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu