CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.116 | +116 (+1,93) | -19,65 | 0,57 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 6.900 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,65 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.000 | 0 (0,00) | 19,36 | 0,47 |
| EFI | 2.200 | 0 (0,00) | -3,10 | 0,35 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.533 | -467 (-5,19) | 6,34 | 0,63 |
| HD6 | 7.500 | -200 (-2,60) | 46,16 | 0,28 |
| HD8 | 6.100 | 0 (0,00) | 25,41 | 0,55 |
| IDC | 30.798 | -202 (-0,65) | 6,66 | 1,41 |
| IDJ | 3.587 | -13 (-0,36) | -3,91 | 0,32 |
| IDV | 21.236 | +436 (+2,10) | 7,86 | 0,94 |
| ITC | 9.050 | -5 (-0,54) | 17,37 | 0,32 |
| KBC | 27.000 | +5 (+0,18) | 11,03 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu