CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.340 | -460 (-5,90) | -23,78 | 0,69 |
| AGG | 12.600 | +20 (+1,61) | 5,40 | 0,58 |
| API | 5.513 | -87 (-1,55) | 26,66 | 0,50 |
| BCM | 53.200 | -40 (-0,74) | 15,73 | 2,36 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCL | 4.960 | 0 (0,00) | 10,40 | 0,41 |
| CCS | 8.400 | -200 (-2,33) | 5,37 | 0,79 |
| CEO | 17.785 | +585 (+3,40) | 56,97 | 1,57 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 8.610 | -6 (-0,69) | 13,86 | 0,69 |
| CNT | 6.900 | 0 (0,00) | 26,71 | 0,64 |
| CRE | 7.670 | +7 (+0,92) | 47,44 | 0,60 |
| D11 | 11.800 | +300 (+2,61) | 11,22 | 0,49 |
| D2D | 34.900 | -5 (-0,14) | 4,40 | 1,47 |
| DRH | 2.390 | +1 (+0,42) | 18,90 | 0,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu