CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/04/2026 | TDS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/03/2026 | TDS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/03/2026 | TDS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/02/2026 | TDS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/02/2026 | TDS: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 01/02/2026 | TDS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/09/2025 | TDS: Thông báo điều chỉnh tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 29/08/2025 | TDS: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa (0%) |
| 04/08/2025 | TDS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/06/2025 | TDS: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.390 | +590 (+2,98) | 858,44 | 1,04 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 14.200 | 0 (0,00) | -2,98 | 8,49 |
| DFC | 33.969 | -31 (-0,09) | 8,20 | 1,51 |
| DTL | 9.600 | -20 (-2,04) | -3,68 | 1,01 |
| GDA | 13.812 | +12 (+0,09) | 7,56 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.450 | +10 (+0,88) | 9,92 | 0,75 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HSG | 12.050 | +35 (+2,99) | 17,50 | 0,82 |
| HSV | 4.397 | -103 (-2,29) | 20,11 | 0,39 |
| ITQ | 2.608 | +8 (+0,31) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.700 (-100,00) | 3,67 | 0,54 |
| KMT | 13.200 | +1.000 (+8,20) | 19,22 | 0,88 |
| KTL | 12.600 | 0 (0,00) | 3,93 | 0,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu