CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.200 | 0 (0,00) | 18,09 | 0,54 |
| AGG | 14.250 | -45 (-3,06) | 9,35 | 0,69 |
| API | 7.001 | -99 (-1,39) | 391,43 | 0,65 |
| BCM | 61.800 | +30 (+0,48) | 17,28 | 2,90 |
| BII | 600 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,07 |
| C21 | 16.000 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,34 |
| CCL | 6.170 | -1 (-0,16) | 10,11 | 0,51 |
| CEO | 21.517 | -583 (-2,64) | 58,65 | 1,88 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 10.000 | -15 (-1,47) | 13,44 | 0,80 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.384 | +184 (+2,56) | 21,18 | 0,69 |
| CRE | 8.590 | -1 (-0,11) | 52,47 | 0,67 |
| CRV | 29.500 | +20 (+0,68) | 69,55 | 2,68 |
| D11 | 11.000 | 0 (0,00) | 16,22 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu