CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.876 | -124 (-2,07) | -18,96 | 0,55 |
| AGG | 9.490 | -1 (-0,10) | 4,24 | 0,42 |
| API | 4.441 | -159 (-3,46) | 41,68 | 0,39 |
| BCM | 41.650 | +85 (+2,08) | 11,68 | 1,75 |
| BTH | 18.700 | 0 (0,00) | 2,42 | 0,93 |
| CCL | 3.120 | 0 (0,00) | 7,61 | 0,27 |
| CCS | 6.500 | 0 (0,00) | 4,16 | 0,61 |
| CEO | 11.527 | +27 (+0,23) | 36,29 | 0,95 |
| CK8 | 10.000 | +700 (+7,53) | 13,45 | 0,00 |
| CKG | 5.520 | -3 (-0,54) | 9,01 | 0,45 |
| CNT | 4.800 | 0 (0,00) | 18,97 | 0,46 |
| CRE | 4.890 | +8 (+1,66) | 40,10 | 0,49 |
| CRV | 23.000 | 0 (0,00) | 201,15 | 2,06 |
| D11 | 0 | -11.700 (-100,00) | 11,82 | 0,47 |
| D2D | 21.600 | +5 (+0,23) | 2,83 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu