CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.500 | 0 (0,00) | 24,78 | 0,37 |
| CCS | 9.405 | -95 (-1,00) | 6,02 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.461 | -39 (-0,60) | 25,01 | 0,60 |
| EFI | 1.900 | 0 (0,00) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 37.500 | 0 (0,00) | 278,19 | 16,04 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| FIR | 4.970 | -1 (-0,20) | 18,63 | 0,47 |
| HD2 | 10.200 | 0 (0,00) | 7,58 | 0,75 |
| HD6 | 9.200 | 0 (0,00) | 97,25 | 0,36 |
| HD8 | 7.000 | -500 (-6,67) | 29,16 | 0,63 |
| HLD | 16.862 | +262 (+1,58) | 42,43 | 1,39 |
| HPI | 23.000 | +700 (+3,14) | 110,77 | 3,14 |
| HTN | 7.500 | +10 (+1,35) | 36,32 | 0,43 |
| IDC | 49.002 | -298 (-0,60) | 9,68 | 2,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu