CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.760 | 0 (0,00) | 8,59 | 0,24 |
| BAL | 7.500 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 9.000 | 0 (0,00) | 25,38 | 0,25 |
| BBS | 12.500 | 0 (0,00) | 10,35 | 0,69 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 12.000 | 0 (0,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 6.040 | -60 (-0,98) | 3,21 | 0,47 |
| HBD | 26.000 | 0 (0,00) | 12,45 | 1,42 |
| HPB | 18.500 | 0 (0,00) | 8,26 | 0,54 |
| ILS | 19.571 | -129 (-0,65) | 45,24 | 1,92 |
| INN | 35.600 | -1.200 (-3,26) | 7,58 | 1,14 |
| MCP | 27.450 | -10 (-0,36) | 67,88 | 1,98 |
| PBP | 10.820 | -680 (-5,91) | 6,72 | 0,78 |
| PBT | 13.000 | 0 (0,00) | 11,42 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu