CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.550 | 0 (0,00) | 8,28 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 11.400 | 0 (0,00) | 32,15 | 0,31 |
| BBS | 0 | -12.000 (-100,00) | 9,93 | 0,66 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -16.000 (-100,00) | 52,82 | 0,88 |
| DPC | 7.900 | 0 (0,00) | 4,20 | 0,61 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 20.800 | 0 (0,00) | 9,29 | 0,61 |
| ILS | 27.157 | -443 (-1,61) | 62,78 | 2,67 |
| INN | 36.908 | +408 (+1,12) | 7,79 | 1,18 |
| MCP | 27.450 | -5 (-0,18) | 67,88 | 1,98 |
| PBP | 12.000 | 0 (0,00) | 7,08 | 0,82 |
| PBT | 14.500 | 0 (0,00) | 12,73 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu