CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.970 | +27 (+4,02) | 10,39 | 0,29 |
| BAL | 7.300 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,48 |
| BBH | 9.700 | 0 (0,00) | 27,36 | 0,26 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,67 |
| BPC | 0 | -12.100 (-100,00) | 34,73 | 0,49 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -11.800 (-100,00) | 38,96 | 0,65 |
| DPC | 7.800 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,60 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 17.800 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,52 |
| ILS | 18.500 | 0 (0,00) | 42,76 | 1,82 |
| INN | 35.387 | -913 (-2,52) | 7,51 | 1,13 |
| MCP | 27.850 | +5 (+0,17) | 68,87 | 2,01 |
| PBP | 10.300 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,71 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu