CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.600 | -7 (-1,23) | 8,35 | 0,24 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 7.400 | +900 (+13,85) | 3,93 | 0,57 |
| HBD | 22.370 | +2.370 (+11,85) | 8,67 | 1,26 |
| HPB | 25.298 | -2 (-0,01) | 5,85 | 0,75 |
| ILS | 21.139 | -2.861 (-11,92) | 47,73 | 2,08 |
| INN | 38.580 | -320 (-0,82) | 8,22 | 1,24 |
| MCP | 27.000 | -30 (-1,09) | 57,98 | 1,94 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.211 | -289 (-2,31) | 7,37 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu