CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.510 | -7 (-1,25) | 8,22 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 8.200 | -1.400 (-14,58) | 23,13 | 0,22 |
| BBS | 0 | -13.700 (-100,00) | 11,34 | 0,75 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 13.200 | +1.200 (+10,00) | 43,58 | 0,72 |
| DPC | 7.500 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 24.900 | 0 (0,00) | 11,93 | 1,36 |
| HPB | 20.100 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,59 |
| ILS | 25.623 | +123 (+0,48) | 59,23 | 2,51 |
| INN | 36.300 | -300 (-0,82) | 7,73 | 1,17 |
| MCP | 28.350 | +45 (+1,61) | 70,10 | 2,04 |
| PBP | 0 | -12.100 (-100,00) | 7,13 | 0,83 |
| PBT | 12.500 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu