CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 7.060 | -26 (-3,55) | 10,53 | 0,30 |
| BAL | 7.300 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,48 |
| BBH | 9.600 | -100 (-1,03) | 27,07 | 0,26 |
| BBS | 0 | -12.500 (-100,00) | 10,35 | 0,71 |
| BPC | 12.000 | -100 (-0,83) | 34,45 | 0,48 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 17.000 | +1.500 (+9,68) | 56,13 | 0,93 |
| DPC | 8.900 | +1.100 (+14,10) | 4,73 | 0,69 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 18.433 | +633 (+3,56) | 8,23 | 0,54 |
| ILS | 18.002 | -198 (-1,09) | 41,61 | 1,77 |
| INN | 0 | -35.900 (-100,00) | 7,64 | 1,15 |
| MCP | 28.150 | +15 (+0,53) | 69,61 | 2,03 |
| PBP | 0 | -10.400 (-100,00) | 6,13 | 0,71 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu