CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/2019 | BVS | Mua | 24100 | 24100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.910 | +7 (+1,02) | 10,31 | 0,29 |
| BAL | 7.300 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,48 |
| BBH | 9.700 | 0 (0,00) | 27,36 | 0,26 |
| BBS | 12.500 | +700 (+5,93) | 10,35 | 0,71 |
| BPC | 0 | -12.100 (-100,00) | 34,73 | 0,49 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 12.900 | +1.100 (+9,32) | 42,59 | 0,71 |
| DPC | 7.800 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,60 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 17.800 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,52 |
| ILS | 18.254 | -346 (-1,86) | 42,20 | 1,79 |
| INN | 0 | -35.300 (-100,00) | 7,51 | 1,13 |
| MCP | 28.000 | 0 (0,00) | 69,24 | 2,02 |
| PBP | 9.739 | +39 (+0,40) | 6,07 | 0,71 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu