CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/2019 | BVS | Mua | 24100 | 24100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.460 | -14 (-2,50) | 8,14 | 0,23 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 8.360 | +960 (+12,97) | 4,44 | 0,65 |
| HBD | 22.600 | +200 (+0,89) | 8,75 | 1,28 |
| HPB | 25.100 | -200 (-0,79) | 5,80 | 0,75 |
| ILS | 22.685 | +1.585 (+7,51) | 51,22 | 2,23 |
| INN | 39.998 | +1.398 (+3,62) | 8,43 | 1,27 |
| MCP | 27.000 | 0 (0,00) | 57,98 | 1,94 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.369 | -131 (-1,05) | 7,37 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu