CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/2019 | BVS | Mua | 24100 | 24100 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.800 | -9 (-1,52) | 8,65 | 0,24 |
| BAL | 6.200 | 0 (0,00) | 7,99 | 0,41 |
| BBH | 9.900 | +500 (+5,32) | 27,92 | 0,27 |
| BBS | 0 | -13.000 (-100,00) | 10,76 | 0,72 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 7.300 | 0 (0,00) | 3,88 | 0,57 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 20.700 | +2.700 (+15,00) | 9,25 | 0,61 |
| ILS | 23.501 | -699 (-2,89) | 54,32 | 2,31 |
| INN | 39.425 | +525 (+1,35) | 8,30 | 1,25 |
| MCP | 27.000 | +5 (+0,18) | 66,77 | 1,95 |
| PBP | 12.307 | +7 (+0,06) | 7,31 | 0,85 |
| PBT | 15.300 | 0 (0,00) | 13,43 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu