CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.830 | +36 (+6,58) | 8,16 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 8.800 | 0 (0,00) | 24,82 | 0,24 |
| BBS | 12.900 | -200 (-1,53) | 10,84 | 0,72 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 7.100 | 0 (0,00) | 3,76 | 0,55 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 21.000 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,62 |
| ILS | 21.419 | -381 (-1,75) | 50,35 | 2,14 |
| INN | 39.400 | +800 (+2,07) | 8,22 | 1,24 |
| MCP | 27.000 | 0 (0,00) | 66,77 | 1,95 |
| PBP | 12.116 | -184 (-1,50) | 7,25 | 0,84 |
| PBT | 15.300 | +1.100 (+7,75) | 12,47 | 1,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu