CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.620 | +7 (+1,26) | 8,38 | 0,24 |
| BAL | 7.500 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 8.500 | +100 (+1,19) | 23,69 | 0,23 |
| BBS | 12.700 | +1.100 (+9,48) | 10,51 | 0,70 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 12.000 | -100 (-0,83) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 7.700 | -900 (-10,47) | 4,57 | 0,67 |
| HBD | 26.400 | 0 (0,00) | 12,65 | 1,44 |
| HPB | 18.100 | 0 (0,00) | 8,08 | 0,53 |
| ILS | 20.093 | +93 (+0,47) | 46,28 | 1,97 |
| INN | 36.700 | 0 (0,00) | 7,81 | 1,18 |
| MCP | 27.400 | +5 (+0,18) | 67,75 | 1,98 |
| PBP | 0 | -11.700 (-100,00) | 6,90 | 0,80 |
| PBT | 13.000 | 0 (0,00) | 11,42 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu