CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.470 | +7 (+1,29) | 8,16 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 7.719 | +919 (+13,51) | 21,77 | 0,21 |
| BBS | 12.700 | -100 (-0,78) | 10,51 | 0,70 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -13.200 (-100,00) | 43,58 | 0,72 |
| DPC | 8.300 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,64 |
| HBD | 25.500 | 0 (0,00) | 12,21 | 1,39 |
| HPB | 20.000 | 0 (0,00) | 8,93 | 0,59 |
| ILS | 21.484 | -316 (-1,45) | 49,66 | 2,11 |
| INN | 35.422 | -178 (-0,50) | 7,60 | 1,15 |
| MCP | 27.900 | -10 (-0,35) | 68,99 | 2,01 |
| PBP | 11.267 | -333 (-2,87) | 6,60 | 0,77 |
| PBT | 12.400 | 0 (0,00) | 10,89 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu