CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.460 | -3 (-0,54) | 8,14 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 7.319 | -1.181 (-13,89) | 20,64 | 0,20 |
| BBS | 0 | -12.800 (-100,00) | 10,59 | 0,70 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -13.200 (-100,00) | 43,58 | 0,72 |
| DPC | 8.300 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,64 |
| HBD | 25.500 | 0 (0,00) | 12,21 | 1,39 |
| HPB | 20.000 | 0 (0,00) | 8,93 | 0,59 |
| ILS | 22.360 | -940 (-4,03) | 51,69 | 2,19 |
| INN | 35.977 | -23 (-0,06) | 7,62 | 1,15 |
| MCP | 28.000 | +5 (+0,17) | 69,24 | 2,02 |
| PBP | 11.615 | -385 (-3,21) | 6,84 | 0,80 |
| PBT | 10.800 | 0 (0,00) | 9,48 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu