CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.560 | -3 (-0,53) | 8,29 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | +1.000 (+14,71) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 15.000 | -2.000 (-11,76) | 42,30 | 0,41 |
| BBS | 0 | -12.900 (-100,00) | 10,68 | 0,71 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 13.500 | +1.200 (+9,76) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 7.500 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,00 |
| HPB | 20.900 | -200 (-0,95) | 9,34 | 0,58 |
| ILS | 18.312 | -88 (-0,48) | 42,33 | 1,80 |
| INN | 39.335 | -1.765 (-4,29) | 8,49 | 1,28 |
| MCP | 27.400 | +10 (+0,36) | 67,75 | 1,97 |
| PBP | 12.400 | -100 (-0,80) | 7,31 | 0,85 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu