CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.560 | +1 (+0,15) | 10,60 | 0,28 |
| BAL | 9.700 | 0 (0,00) | 13,38 | 0,63 |
| BBH | 13.200 | -600 (-4,35) | 49,23 | 0,36 |
| BBS | 0 | -12.300 (-100,00) | 11,66 | 0,69 |
| BPC | 0 | -12.300 (-100,00) | 41,96 | 0,50 |
| BTG | 7.600 | 0 (0,00) | -8,61 | 0,52 |
| BXH | 0 | -18.000 (-100,00) | 64,97 | 0,99 |
| DPC | 9.800 | 0 (0,00) | 9,06 | 0,79 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 7,36 | 1,07 |
| HPB | 17.000 | 0 (0,00) | 3,93 | 0,51 |
| ILS | 22.625 | +325 (+1,46) | 66,19 | 2,27 |
| INN | 41.187 | -113 (-0,27) | 8,89 | 1,38 |
| MCP | 29.500 | +10 (+0,34) | 36,72 | 2,12 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 0 | -12.700 (-100,00) | 7,46 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu