CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.580 | +2 (+0,35) | 8,32 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 7.600 | +100 (+1,33) | 21,43 | 0,21 |
| BBS | 12.700 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,70 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.100 (-100,00) | 39,95 | 0,66 |
| DPC | 7.500 | -800 (-9,64) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 25.800 | 0 (0,00) | 12,36 | 1,41 |
| HPB | 18.090 | -2.910 (-13,86) | 8,08 | 0,53 |
| ILS | 21.098 | -102 (-0,48) | 48,77 | 2,07 |
| INN | 36.600 | 0 (0,00) | 7,79 | 1,18 |
| MCP | 27.350 | +15 (+0,55) | 67,63 | 1,97 |
| PBP | 12.150 | +850 (+7,52) | 7,19 | 0,84 |
| PBT | 12.400 | 0 (0,00) | 10,89 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu