CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.690 | +10 (+1,78) | 8,49 | 0,24 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 7.600 | 0 (0,00) | 21,43 | 0,21 |
| BBS | 12.568 | +68 (+0,54) | 11,34 | 0,75 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 7.500 | 0 (0,00) | 3,99 | 0,58 |
| HBD | 24.900 | 0 (0,00) | 11,93 | 1,36 |
| HPB | 20.100 | 0 (0,00) | 8,98 | 0,59 |
| ILS | 23.875 | -825 (-3,34) | 55,19 | 2,34 |
| INN | 37.150 | +550 (+1,50) | 7,81 | 1,18 |
| MCP | 28.050 | 0 (0,00) | 69,36 | 2,02 |
| PBP | 11.462 | -738 (-6,05) | 7,13 | 0,83 |
| PBT | 12.500 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu