CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.450 | 0 (0,00) | 8,13 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 9.700 | 0 (0,00) | 27,36 | 0,26 |
| BBS | 12.000 | -1.200 (-9,09) | 9,93 | 0,66 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -13.000 (-100,00) | 42,92 | 0,71 |
| DPC | 7.900 | 0 (0,00) | 4,20 | 0,61 |
| HBD | 24.900 | 0 (0,00) | 11,93 | 1,36 |
| HPB | 20.500 | 0 (0,00) | 9,16 | 0,60 |
| ILS | 24.884 | +584 (+2,40) | 57,52 | 2,44 |
| INN | 36.887 | +87 (+0,24) | 7,81 | 1,18 |
| MCP | 27.500 | +10 (+0,36) | 68,00 | 1,98 |
| PBP | 12.200 | +100 (+0,83) | 7,19 | 0,84 |
| PBT | 14.500 | 0 (0,00) | 12,73 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu