CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/02/2026 | ILS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/02/2026 | ILS: CBTT thông qua mức phí sử dụng nhãn hiệu ILS |
| 01/08/2025 | ILS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 09/07/2025 | ILS: Ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 08/07/2025 | ILS: Quyết định tham gia góp vốn thành lập doanh nghiệp |
| 01/07/2025 | ILS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 27/06/2025 | ILS: CBTT Sửa đổi điều lệ Công ty (sửa đổi lần 04) |
| 03/06/2025 | ILS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 29/05/2025 | ILS: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 27/05/2025 | ILS: Thay đổi ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện Quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.860 | -5 (-0,84) | 8,74 | 0,25 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 9,93 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 11.200 | -1.200 (-9,68) | 9,46 | 0,62 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 0 | -12.200 (-100,00) | 40,44 | 0,67 |
| DPC | 9.683 | +483 (+5,25) | 5,15 | 0,75 |
| HBD | 19.900 | 0 (0,00) | 7,71 | 1,12 |
| HPB | 26.408 | -2.492 (-8,62) | 6,11 | 0,79 |
| ILS | 35.290 | +2.090 (+6,30) | 79,68 | 3,47 |
| INN | 41.000 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,32 |
| MCP | 27.350 | 0 (0,00) | 58,73 | 1,96 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.500 | -200 (-1,57) | 7,37 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu