CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | BBH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 07/01/2026 | BBH: Báo cáo về việc không đáp ứng điều kiện là công ty đại chúng |
| 13/11/2025 | BBH: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/07/2025 | BBH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/07/2025 | BBH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 25/07/2025 | BBH: Thông báo thay đổi con dấu Công ty |
| 25/07/2025 | BBH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/07/2025 | BBH: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 09/06/2025 | BBH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 16/05/2025 | BBH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.880 | -12 (-2,00) | 8,77 | 0,25 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 10,62 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -12.400 (-100,00) | 10,47 | 0,68 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 0 | -12.200 (-100,00) | 40,44 | 0,67 |
| DPC | 9.200 | 0 (0,00) | 4,89 | 0,71 |
| HBD | 21.300 | -800 (-3,62) | 8,25 | 1,20 |
| HPB | 31.250 | -4.950 (-13,67) | 7,23 | 0,93 |
| ILS | 32.803 | -197 (-0,60) | 74,07 | 3,23 |
| INN | 40.353 | -1.347 (-3,23) | 8,73 | 1,32 |
| MCP | 27.300 | -40 (-1,44) | 58,62 | 1,96 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.836 | +136 (+1,07) | 7,49 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu