CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 07/01/2026 | BBH: Báo cáo về việc không đáp ứng điều kiện là công ty đại chúng |
| 13/11/2025 | BBH: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 29/07/2025 | BBH: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/07/2025 | BBH: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 25/07/2025 | BBH: Thông báo thay đổi con dấu Công ty |
| 25/07/2025 | BBH: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/07/2025 | BBH: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 09/06/2025 | BBH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 16/05/2025 | BBH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/04/2025 | BBH: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.330 | +7 (+1,11) | 9,44 | 0,27 |
| BAL | 9.700 | 0 (0,00) | 13,38 | 0,63 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 0 | -13.200 (-100,00) | 11,15 | 0,73 |
| BPC | 0 | -12.300 (-100,00) | 35,31 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 12.033 | +33 (+0,28) | 36,79 | 0,61 |
| DPC | 9.000 | 0 (0,00) | 8,32 | 0,72 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 7,36 | 1,07 |
| HPB | 17.500 | 0 (0,00) | 4,05 | 0,52 |
| ILS | 24.944 | +544 (+2,23) | 72,97 | 2,51 |
| INN | 42.109 | -291 (-0,69) | 8,92 | 1,35 |
| MCP | 26.850 | -5 (-0,18) | 57,65 | 1,92 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.420 | -180 (-1,43) | 7,43 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu