CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 7.110 | +5 (+0,70) | 10,60 | 0,30 |
| BAL | 7.300 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,48 |
| BBH | 9.600 | 0 (0,00) | 27,07 | 0,26 |
| BBS | 12.500 | 0 (0,00) | 10,35 | 0,71 |
| BPC | 0 | -12.000 (-100,00) | 34,45 | 0,48 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 18.275 | +1.275 (+7,50) | 61,74 | 1,02 |
| DPC | 8.900 | 0 (0,00) | 4,73 | 0,69 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 21.100 | +2.700 (+14,67) | 9,42 | 0,62 |
| ILS | 18.087 | +87 (+0,48) | 41,81 | 1,78 |
| INN | 35.450 | -450 (-1,25) | 7,62 | 1,15 |
| MCP | 28.150 | 0 (0,00) | 69,61 | 2,03 |
| PBP | 0 | -10.400 (-100,00) | 6,13 | 0,71 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu