CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.520 | -1 (-0,18) | 8,23 | 0,23 |
| BAL | 8.000 | 0 (0,00) | 10,31 | 0,52 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 39,20 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -12.300 (-100,00) | 40,61 | 0,67 |
| DPC | 7.200 | 0 (0,00) | 3,83 | 0,56 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,00 |
| HPB | 21.400 | -400 (-1,83) | 9,74 | 0,60 |
| ILS | 17.692 | -108 (-0,61) | 41,10 | 1,74 |
| INN | 39.578 | +678 (+1,74) | 8,36 | 1,26 |
| MCP | 27.100 | -10 (-0,36) | 67,01 | 1,95 |
| PBP | 0 | -12.200 (-100,00) | 7,19 | 0,84 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu