CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.730 | +10 (+1,77) | 8,55 | 0,24 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 9,93 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 11.800 | +1.000 (+9,26) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 37,12 | 0,61 |
| DPC | 8.800 | -900 (-9,28) | 4,68 | 0,68 |
| HBD | 20.000 | +1.000 (+5,26) | 7,75 | 1,13 |
| HPB | 26.259 | +159 (+0,61) | 6,07 | 0,78 |
| ILS | 32.623 | -377 (-1,14) | 73,66 | 3,21 |
| INN | 39.880 | +80 (+0,20) | 8,45 | 1,27 |
| MCP | 27.600 | 0 (0,00) | 59,26 | 1,98 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.185 | -315 (-2,52) | 7,49 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu