CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 19/01/2026 | BAL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/09/2025 | BAL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 27/08/2025 | BAL: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 08/07/2025 | BAL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 18/04/2025 | BAL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/04/2025 | BAL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/04/2025 | BAL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/03/2025 | BAL: Ngày đăng ký cuối cùng Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 16/01/2025 | BAL: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 09/09/2024 | BAL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.300 | 0 (0,00) | 10,18 | 0,27 |
| BAL | 9.700 | 0 (0,00) | 13,38 | 0,63 |
| BBH | 12.500 | 0 (0,00) | 46,62 | 0,34 |
| BBS | 0 | -13.200 (-100,00) | 11,15 | 0,73 |
| BPC | 0 | -12.300 (-100,00) | 35,31 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 13.200 | -1.400 (-9,59) | 52,70 | 0,80 |
| DPC | 9.000 | 0 (0,00) | 8,32 | 0,72 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 7,36 | 1,07 |
| HPB | 17.500 | -900 (-4,89) | 4,25 | 0,55 |
| ILS | 22.000 | +100 (+0,46) | 63,93 | 2,20 |
| INN | 41.512 | -388 (-0,93) | 9,01 | 0,93 |
| MCP | 27.100 | -40 (-1,45) | 59,05 | 1,97 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 0 | -12.700 (-100,00) | 7,49 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu