CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.680 | +10 (+1,79) | 8,47 | 0,24 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 9,93 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 10.700 | +900 (+9,18) | 9,03 | 0,59 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 0 | -12.200 (-100,00) | 40,44 | 0,67 |
| DPC | 9.700 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,75 |
| HBD | 19.900 | 0 (0,00) | 7,71 | 1,12 |
| HPB | 26.709 | -491 (-1,81) | 6,18 | 0,80 |
| ILS | 31.629 | -2.671 (-7,79) | 71,42 | 3,11 |
| INN | 40.803 | +1.103 (+2,78) | 8,62 | 1,30 |
| MCP | 27.600 | 0 (0,00) | 59,26 | 1,98 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.618 | -282 (-2,19) | 7,55 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu