CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2011 | FPTS | Mua | 13316 | Không có | |
| 14/09/2009 | FLCS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.710 | +1 (+0,17) | 8,50 | 0,24 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 8.500 | 0 (0,00) | 23,97 | 0,23 |
| BBS | 0 | -12.000 (-100,00) | 9,93 | 0,66 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 14.791 | +1.291 (+9,56) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 6.914 | -86 (-1,23) | 3,72 | 0,54 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 20.900 | 0 (0,00) | 9,35 | 0,62 |
| ILS | 24.526 | +726 (+3,05) | 55,10 | 2,34 |
| INN | 37.107 | -93 (-0,25) | 7,92 | 1,19 |
| MCP | 27.300 | +10 (+0,36) | 67,26 | 1,96 |
| PBP | 12.130 | -170 (-1,38) | 7,25 | 0,84 |
| PBT | 14.500 | 0 (0,00) | 12,73 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu