CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2011 | FPTS | Mua | 13316 | Không có | |
| 14/09/2009 | FLCS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.530 | -2 (-0,36) | 8,28 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 11.400 | +100 (+0,88) | 31,81 | 0,31 |
| BBS | 12.300 | +1.100 (+9,82) | 9,27 | 0,62 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 6.975 | -25 (-0,36) | 3,72 | 0,54 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 21.000 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,62 |
| ILS | 18.420 | -680 (-3,56) | 44,09 | 1,87 |
| INN | 39.233 | +33 (+0,08) | 8,34 | 1,26 |
| MCP | 27.200 | -10 (-0,36) | 67,51 | 1,97 |
| PBP | 0 | -12.900 (-100,00) | 7,61 | 0,88 |
| PBT | 13.993 | +593 (+4,43) | 11,77 | 1,23 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu