CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2011 | FPTS | Mua | 13316 | Không có | |
| 14/09/2009 | FLCS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 7.390 | +48 (+6,94) | 11,02 | 0,31 |
| BAL | 7.300 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,48 |
| BBH | 9.700 | 0 (0,00) | 27,36 | 0,26 |
| BBS | 0 | -12.500 (-100,00) | 10,35 | 0,71 |
| BPC | 0 | -12.100 (-100,00) | 34,73 | 0,49 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 14.100 | +1.200 (+9,30) | 46,55 | 0,77 |
| DPC | 7.800 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,60 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 17.800 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,52 |
| ILS | 18.200 | -100 (-0,55) | 42,07 | 1,79 |
| INN | 35.301 | +1 (+0,00) | 7,64 | 1,15 |
| MCP | 27.950 | -5 (-0,17) | 69,11 | 2,02 |
| PBP | 10.000 | -300 (-2,91) | 6,01 | 0,70 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu