CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2011 | FPTS | Mua | 13316 | Không có | |
| 14/09/2009 | FLCS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.500 | 0 (0,00) | 8,20 | 0,23 |
| BAL | 7.100 | 0 (0,00) | 9,15 | 0,46 |
| BBH | 8.978 | +78 (+0,88) | 25,32 | 0,24 |
| BBS | 0 | -12.700 (-100,00) | 10,51 | 0,70 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -13.200 (-100,00) | 43,58 | 0,72 |
| DPC | 8.300 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,64 |
| HBD | 25.500 | 0 (0,00) | 12,21 | 1,39 |
| HPB | 20.000 | 0 (0,00) | 8,93 | 0,59 |
| ILS | 22.518 | +518 (+2,35) | 52,05 | 2,21 |
| INN | 35.900 | 0 (0,00) | 7,64 | 1,15 |
| MCP | 28.000 | -10 (-0,35) | 69,24 | 2,02 |
| PBP | 0 | -12.100 (-100,00) | 7,13 | 0,83 |
| PBT | 12.500 | 0 (0,00) | 10,98 | 1,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu