CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2011 | FPTS | Mua | 13316 | Không có | |
| 14/09/2009 | FLCS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.900 | -7 (-1,17) | 8,80 | 0,25 |
| BAL | 7.600 | 0 (0,00) | 9,80 | 0,50 |
| BBH | 10.000 | 0 (0,00) | 28,20 | 0,27 |
| BBS | 0 | -10.800 (-100,00) | 8,94 | 0,61 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 6.800 | -1.200 (-15,00) | 3,62 | 0,53 |
| HBD | 15.700 | -2.700 (-14,67) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 17.800 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,52 |
| ILS | 19.633 | +533 (+2,79) | 45,38 | 1,93 |
| INN | 36.400 | 0 (0,00) | 7,75 | 1,17 |
| MCP | 28.000 | 0 (0,00) | 69,24 | 2,02 |
| PBP | 11.371 | +71 (+0,63) | 6,72 | 0,78 |
| PBT | 11.100 | 0 (0,00) | 9,75 | 1,02 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu