CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 01/02/2021 | Taseco Land thâu tóm CC4 với "đất vàng" đường tố hữu |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.638 | -62 (-0,93) | -21,33 | 0,61 |
| API | 5.994 | -6 (-0,10) | 57,18 | 0,54 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 8.392 | -608 (-6,76) | 5,37 | 0,79 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| D11 | 0 | -12.500 (-100,00) | 11,88 | 0,52 |
| D2D | 31.050 | 0 (0,00) | 3,92 | 1,31 |
| DIG | 12.500 | -30 (-2,34) | 12,65 | 0,99 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| HD2 | 9.914 | -86 (-0,86) | 7,37 | 0,73 |
| HD6 | 8.797 | +197 (+2,29) | 54,14 | 0,33 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDC | 15.350 | -60 (-3,76) | 4,80 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu