CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/2010 | SBS | Mua | 73909 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.893 | -7 (-0,12) | -18,96 | 0,55 |
| CCS | 6.716 | +216 (+3,32) | 4,16 | 0,61 |
| CK8 | 7.300 | +900 (+14,06) | 13,45 | 0,00 |
| CNT | 4.900 | 0 (0,00) | 18,97 | 0,46 |
| EFI | 1.750 | +50 (+2,94) | -2,39 | 0,27 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HAR | 2.290 | +1 (+0,43) | 12,72 | 0,21 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.442 | +42 (+0,57) | 45,55 | 0,28 |
| HD8 | 6.900 | 0 (0,00) | 28,74 | 0,62 |
| HPI | 21.900 | 0 (0,00) | 105,47 | 2,99 |
| HPX | 4.010 | +1 (+0,25) | 10,03 | 0,34 |
| HQC | 1.860 | 0 (0,00) | 15,94 | 0,20 |
| IDC | 33.406 | -194 (-0,58) | 7,26 | 1,54 |
| IDJ | 2.821 | -79 (-2,72) | -3,15 | 0,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu