CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/2010 | SBS | Mua | 73909 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 8.400 | +100 (+1,20) | 5,37 | 0,79 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.150 | -750 (-10,87) | 23,81 | 0,57 |
| EFI | 3.115 | -185 (-5,61) | -4,39 | 0,50 |
| FCC | 47.200 | 0 (0,00) | 350,15 | 20,19 |
| FIR | 5.440 | +25 (+4,81) | 20,40 | 0,52 |
| HD2 | 11.600 | 0 (0,00) | 8,62 | 0,85 |
| HD6 | 9.000 | +100 (+1,12) | 55,39 | 0,33 |
| HD8 | 6.900 | +800 (+13,11) | 28,74 | 0,62 |
| HDG | 25.600 | -25 (-0,96) | 12,29 | 1,13 |
| HPI | 17.600 | 0 (0,00) | 84,76 | 2,40 |
| HTN | 8.200 | +8 (+0,98) | 39,71 | 0,47 |
| IDC | 44.572 | -628 (-1,39) | 8,80 | 2,06 |
| IDJ | 3.794 | -6 (-0,16) | -6,33 | 0,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu