CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.850 | -10 (-0,38) | 5,42 | 1,30 |
| APF | 47.086 | -514 (-1,08) | 10,72 | 1,23 |
| BLT | 21.500 | 0 (0,00) | 11,00 | 1,13 |
| BMV | 3.000 | 0 (0,00) | 19,72 | 0,29 |
| BNA | 0 | -3.800 (-100,00) | 2,44 | 0,21 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -23.100 (-100,00) | 71,21 | 0,78 |
| CBS | 24.000 | -100 (-0,41) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.413 | -187 (-1,28) | 6,07 | 0,66 |
| CMF | 380.000 | 0 (0,00) | 10,80 | 2,21 |
| CMM | 18.300 | 0 (0,00) | 23,14 | 1,52 |
| CMN | 22.900 | +700 (+3,15) | 16,47 | 0,65 |
| HHC | 74.680 | +180 (+0,24) | 26,39 | 1,88 |
| HSL | 10.200 | +25 (+2,51) | 25.197,78 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu