CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.500 | 0 (0,00) | 24,78 | 0,37 |
| CCS | 9.410 | +10 (+0,11) | 6,02 | 0,77 |
| CEO | 16.535 | -165 (-0,99) | 53,45 | 1,47 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.500 | 0 (0,00) | 25,01 | 0,60 |
| D11 | 0 | -10.700 (-100,00) | 10,17 | 0,45 |
| DIG | 14.250 | -5 (-0,34) | 14,47 | 1,14 |
| DTA | 3.630 | 0 (0,00) | 33,64 | 0,34 |
| DTD | 16.331 | -69 (-0,42) | 4,32 | 0,66 |
| EFI | 1.832 | -68 (-3,58) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 37.500 | 0 (0,00) | 278,19 | 16,04 |
| FDC | 17.350 | 0 (0,00) | 3,13 | 1,01 |
| FIR | 5.250 | +28 (+5,63) | 18,63 | 0,47 |
| HD2 | 10.200 | 0 (0,00) | 7,58 | 0,75 |
| HD6 | 9.311 | +111 (+1,21) | 97,25 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu