CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.000 | -200 (-0,41) | 13,70 | 3,08 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.900 | 0 (0,00) | 8,60 | 1,45 |
| BTP | 8.480 | +1 (+0,11) | 12,42 | 0,48 |
| CHP | 28.550 | +5 (+0,17) | 9,80 | 2,13 |
| DNC | 0 | -61.000 (-100,00) | 11,01 | 3,81 |
| DNH | 42.700 | 0 (0,00) | 19,18 | 3,11 |
| DRL | 45.500 | 0 (0,00) | 8,83 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.200 | 0 (0,00) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 16.300 | +5 (+0,30) | 9,68 | 0,90 |
| GHC | 27.800 | -5 (-0,17) | 7,86 | 1,21 |
| GSM | 29.200 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,47 |
| HJS | 27.500 | +100 (+0,36) | 14,57 | 1,82 |
| HND | 11.106 | -94 (-0,84) | 13,34 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu