CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.200 | -200 (-0,39) | 13,73 | 3,19 |
| BHA | 22.776 | -24 (-0,11) | 9,01 | 1,40 |
| BSA | 22.500 | -300 (-1,32) | 9,39 | 1,58 |
| BTP | 8.130 | +12 (+1,49) | 11,74 | 0,45 |
| CHP | 27.400 | 0 (0,00) | 9,39 | 2,05 |
| DNC | 52.657 | -343 (-0,65) | 9,57 | 3,31 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 45.800 | -10 (-0,21) | 8,77 | 3,92 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.579 | +79 (+0,69) | 10,31 | 0,90 |
| GEG | 14.850 | -5 (-0,33) | 8,96 | 0,82 |
| GHC | 28.800 | 0 (0,00) | 7,13 | 1,19 |
| GSM | 29.800 | 0 (0,00) | 7,46 | 1,50 |
| HJS | 27.800 | 0 (0,00) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 23.200 | 0 (0,00) | 11,47 | 1,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu