CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2010 | BSI | Mua | 110000 | Không có | |
| 30/09/2009 | VDS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.125 | -75 (-0,82) | 5,62 | 0,89 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 6.196 | +296 (+5,02) | 22,87 | 0,55 |
| EFI | 1.800 | 0 (0,00) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 35.000 | 0 (0,00) | 259,65 | 14,97 |
| HAR | 3.190 | 0 (0,00) | 17,80 | 0,28 |
| HD2 | 10.300 | 0 (0,00) | 7,66 | 0,76 |
| HD6 | 9.185 | +185 (+2,06) | 95,14 | 0,35 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| HDG | 30.600 | +75 (+2,51) | 15,65 | 1,32 |
| HLD | 16.380 | -220 (-1,33) | 41,19 | 1,35 |
| HPI | 22.300 | 0 (0,00) | 107,40 | 3,04 |
| IDC | 45.913 | +1.213 (+2,71) | 8,78 | 2,05 |
| IDJ | 3.901 | -99 (-2,47) | -6,66 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu