CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2010 | BSI | Mua | 110000 | Không có | |
| 30/09/2009 | VDS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 19.000 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,40 |
| CCS | 9.400 | 0 (0,00) | 6,01 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.300 | 0 (0,00) | 24,39 | 0,59 |
| CRV | 30.000 | +115 (+3,98) | 116,22 | 2,73 |
| EFI | 1.800 | -100 (-5,26) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 37.000 | 0 (0,00) | 274,48 | 15,82 |
| HAR | 3.460 | +7 (+2,06) | 19,30 | 0,30 |
| HD2 | 10.690 | +190 (+1,81) | 7,95 | 0,79 |
| HD6 | 9.414 | +114 (+1,23) | 57,94 | 0,35 |
| HD8 | 6.200 | -800 (-11,43) | 25,82 | 0,56 |
| HDC | 18.900 | +100 (+5,58) | 5,91 | 1,29 |
| HDG | 28.750 | +95 (+3,41) | 13,81 | 1,27 |
| HLD | 16.730 | +230 (+1,39) | 42,43 | 1,39 |
| HPI | 23.000 | 0 (0,00) | 110,77 | 3,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu