CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | VCBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.100 | 0 (0,00) | 12,39 | 0,65 |
| BHK | 12.000 | 0 (0,00) | 9,86 | 0,95 |
| BHN | 31.100 | +30 (+0,97) | 15,39 | 1,34 |
| BHP | 11.180 | -420 (-3,62) | 33,06 | 0,66 |
| BQB | 3.600 | +100 (+2,86) | 410,17 | 0,79 |
| BSD | 16.500 | 0 (0,00) | 9,23 | 0,71 |
| BSH | 18.000 | 0 (0,00) | 10,97 | 1,03 |
| BSL | 12.520 | -180 (-1,42) | 13,33 | 1,10 |
| BSP | 16.200 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,09 |
| BSQ | 17.900 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,93 |
| BTB | 4.700 | 0 (0,00) | 87,61 | 0,32 |
| HAD | 14.820 | -80 (-0,54) | 8,47 | 0,79 |
| HAT | 0 | -28.800 (-100,00) | 6,93 | 1,20 |
| SAB | 45.600 | -15 (-0,32) | 13,22 | 2,54 |
| SMB | 40.450 | 0 (0,00) | 6,83 | 1,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu