CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.273 | +173 (+0,82) | 920,81 | 1,12 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 12.000 | -1.000 (-7,69) | -2,51 | 7,18 |
| DFC | 29.002 | -598 (-2,02) | 7,00 | 1,29 |
| DTL | 9.550 | -5 (-0,52) | -3,59 | 0,98 |
| GDA | 13.775 | +75 (+0,55) | 7,56 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.000 | +5 (+0,45) | 9,62 | 0,72 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 23.600 | 0 (0,00) | 12,89 | 1,38 |
| HSG | 11.950 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,84 |
| HSV | 4.300 | -100 (-2,27) | 19,84 | 0,38 |
| ITQ | 2.562 | -38 (-1,46) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.600 | +200 (+3,70) | 3,61 | 0,53 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu