CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | BSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.200 | +500 (+2,42) | 917,65 | 1,12 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 11.600 | 0 (0,00) | -2,43 | 6,94 |
| DFC | 31.655 | -345 (-1,08) | 7,64 | 1,41 |
| DTL | 11.100 | +10 (+0,90) | -4,17 | 1,14 |
| GDA | 13.848 | +48 (+0,35) | 7,60 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.300 | -15 (-1,31) | 9,88 | 0,74 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 24.050 | +5 (+0,20) | 13,14 | 1,41 |
| HSG | 12.450 | 0 (0,00) | 18,63 | 0,88 |
| HSV | 4.400 | 0 (0,00) | 19,42 | 0,39 |
| ITQ | 2.551 | -149 (-5,52) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 5.800 | -100 (-1,69) | 3,74 | 0,55 |
| KMT | 0 | -11.100 (-100,00) | 17,49 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu