CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.900 | 0 (0,00) | 3,68 | 0,64 |
| BSG | 8.000 | 0 (0,00) | 144,69 | 1,27 |
| BTV | 20.200 | 0 (0,00) | 18,02 | 1,93 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.000 | 0 (0,00) | -25,00 | 1,64 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 703 | -97 (-12,13) | -0,36 | 1,31 |
| HOT | 22.500 | 0 (0,00) | 8,80 | 2,37 |
| MAS | 0 | -34.000 (-100,00) | 16,78 | 3,47 |
| NWT | 3.800 | 0 (0,00) | 3,82 | 0,33 |
| PDC | 5.700 | 0 (0,00) | 43,04 | 0,59 |
| PGT | 0 | -7.300 (-100,00) | 10,21 | 1,28 |
| SKG | 7.550 | -6 (-0,78) | 10,48 | 0,56 |
| TCT | 17.800 | -5 (-0,28) | 10,42 | 0,63 |
| TTT | 0 | -31.900 (-100,00) | 4,80 | 0,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu