CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BLN | 7.100 | +200 (+2,90) | 3,31 | 0,57 |
| BSG | 12.700 | -2.200 (-14,77) | 229,70 | 2,01 |
| BTV | 16.500 | -2.800 (-14,51) | 14,72 | 1,57 |
| DLT | 8.600 | 0 (0,00) | 4,33 | 0,36 |
| DSP | 12.800 | 0 (0,00) | -26,67 | 1,75 |
| HGT | 12.100 | 0 (0,00) | -12,16 | 1,30 |
| HHG | 857 | -43 (-4,78) | -0,44 | 1,60 |
| HOT | 22.300 | 0 (0,00) | 8,72 | 2,35 |
| MAS | 0 | -35.000 (-100,00) | 17,27 | 3,57 |
| NWT | 6.300 | 0 (0,00) | 6,34 | 0,54 |
| PDC | 4.900 | 0 (0,00) | 37,00 | 0,51 |
| PGT | 6.225 | -75 (-1,19) | 8,25 | 1,03 |
| SKG | 9.400 | +5 (+0,53) | 13,04 | 0,70 |
| TCT | 18.600 | -10 (-0,53) | 10,89 | 0,65 |
| TTT | 33.300 | -200 (-0,60) | 5,01 | 0,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu