CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.000 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,94 |
| CKA | 53.562 | +62 (+0,12) | 7,40 | 1,44 |
| CKD | 28.407 | -3.093 (-9,82) | 7,25 | 1,52 |
| CMC | 0 | -9.000 (-100,00) | 5,32 | 0,66 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 0 | -16.000 (-100,00) | 8,45 | 1,05 |
| CTT | 0 | -19.600 (-100,00) | 5,63 | 1,28 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 38.700 | 0 (0,00) | 4,39 | 1,95 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.200 | +100 (+2,44) | 25,22 | 0,39 |
| L10 | 25.000 | 0 (0,00) | 6,50 | 0,81 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.060 | -45 (-6,91) | 8,20 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu