CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.500 | 0 (0,00) | 13,79 | 3,11 |
| BHA | 22.750 | +250 (+1,11) | 8,99 | 1,40 |
| BSA | 20.535 | +35 (+0,17) | 8,45 | 1,42 |
| BTP | 8.460 | +6 (+0,71) | 12,02 | 0,48 |
| CHP | 28.300 | +30 (+1,07) | 9,73 | 2,12 |
| DNC | 55.300 | -4.100 (-6,90) | 10,47 | 3,62 |
| DNH | 37.100 | 0 (0,00) | 17,13 | 3,03 |
| DRL | 45.650 | -25 (-0,54) | 8,86 | 3,95 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.294 | -206 (-1,79) | 11,88 | 0,89 |
| GSM | 29.050 | +350 (+1,22) | 7,26 | 1,47 |
| HJS | 28.500 | +1.400 (+5,17) | 15,15 | 1,90 |
| HND | 10.872 | +72 (+0,67) | 15,87 | 0,91 |
| HPD | 16.700 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,99 |
| ISH | 25.700 | -1.500 (-5,51) | 13,73 | 1,97 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu