CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.500 | 0 (0,00) | 13,24 | 3,08 |
| BHA | 23.500 | 0 (0,00) | 9,28 | 1,44 |
| BSA | 21.441 | -159 (-0,74) | 8,83 | 1,48 |
| DNC | 57.000 | -3.000 (-5,00) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 44.700 | -7.800 (-14,86) | 20,08 | 3,26 |
| DRL | 46.100 | +10 (+0,21) | 8,80 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.662 | +262 (+2,30) | 12,21 | 0,91 |
| GHC | 28.250 | -15 (-0,52) | 7,97 | 1,23 |
| GSM | 29.011 | -389 (-1,32) | 7,26 | 1,46 |
| HJS | 0 | -28.200 (-100,00) | 14,99 | 1,88 |
| HNA | 22.500 | +25 (+1,12) | 11,12 | 1,53 |
| HND | 11.451 | +651 (+6,03) | 13,59 | 0,94 |
| HPD | 16.400 | +400 (+2,50) | 5,47 | 0,97 |
| ISH | 24.766 | -434 (-1,72) | 13,23 | 1,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu