CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.360 | +360 (+0,71) | 13,64 | 3,17 |
| BHA | 22.812 | -88 (-0,38) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 22.798 | -202 (-0,88) | 9,47 | 1,59 |
| BTP | 8.010 | -7 (-0,86) | 11,85 | 0,45 |
| CHP | 27.400 | 0 (0,00) | 9,39 | 2,05 |
| DNC | 53.000 | +800 (+1,53) | 9,42 | 3,26 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 45.900 | -10 (-0,21) | 8,78 | 3,93 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.628 | +128 (+1,11) | 10,31 | 0,90 |
| GEG | 14.900 | +15 (+1,01) | 8,88 | 0,81 |
| GHC | 28.800 | -50 (-1,70) | 7,25 | 1,21 |
| GSM | 29.800 | +400 (+1,36) | 7,36 | 1,48 |
| HJS | 0 | -27.800 (-100,00) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 23.200 | -10 (-0,42) | 11,52 | 1,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu