CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/09/2026 | SLS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/09/2026 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 - 2026 |
| 07/09/2026 | SLS: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 28/08/2026 | SLS: Thông báo về việc đăng ký thực hiên quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 31/07/2026 | SLS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 18/06/2026 | SLS: Thay đổi nội dung về đăng ký doanh nghiệp |
| 08/06/2026 | SLS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/02/2026 | SLS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 24/12/2025 | SLS: công bố thông tin lựa chọn đơn vị kiểm toán |
| 30/09/2025 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.066 | +66 (+3,30) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 15.350 | +35 (+2,33) | 3,97 | 0,95 |
| APF | 43.493 | -107 (-0,25) | 10,12 | 1,16 |
| BCF | 0 | -35.300 (-100,00) | 12,98 | 3,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,08 | 0,93 |
| BMV | 3.200 | +200 (+6,67) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -1.800 (-100,00) | 1,29 | 0,11 |
| C22 | 15.900 | -600 (-3,64) | 6,18 | 0,73 |
| CAN | 0 | -22.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.365 | +265 (+1,26) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 12.984 | -16 (-0,12) | 5,50 | 0,60 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 16.800 | +100 (+0,60) | 17,39 | 1,14 |
| CMN | 15.033 | +133 (+0,89) | 10,80 | 0,43 |
| HHC | 69.141 | -6.859 (-9,02) | 27,08 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu