CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 24/12/2025 | SLS: công bố thông tin lựa chọn đơn vị kiểm toán |
| 30/09/2025 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/09/2025 | SLS: CBTT về ngày ĐKCC thực hiện quyền chi trả cổ tức niên độ 2024-2025 |
| 29/09/2025 | SLS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/09/2025 | SLS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/09/2025 | SLS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/08/2025 | SLS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 06/08/2025 | SLS: Thông báo về việc đăng ký thực hiên quyền tham Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 31/07/2025 | SLS: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 07/02/2025 | SLS: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.641 | +241 (+10,04) | -0,19 | 0,00 |
| ANT | 40.600 | +265 (+6,98) | 8,06 | 2,06 |
| APF | 41.265 | +365 (+0,89) | 8,47 | 1,07 |
| BCF | 41.000 | 0 (0,00) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 22.800 | 0 (0,00) | 16,00 | 1,22 |
| BMV | 5.400 | +600 (+12,50) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 7.298 | -2 (-0,03) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 27.200 | -2.900 (-9,63) | 7,00 | 0,86 |
| CBS | 26.560 | -40 (-0,15) | 4,14 | 0,54 |
| CLX | 16.100 | +300 (+1,90) | 6,87 | 0,73 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 18.200 | +200 (+1,11) | 13,52 | 1,45 |
| CMN | 66.005 | +2.105 (+3,29) | 13,74 | 1,98 |
| HHC | 105.866 | -3.434 (-3,14) | 74,40 | 3,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu