CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.249 | -51 (-0,81) | 18,09 | 0,54 |
| API | 6.854 | -146 (-2,09) | 374,66 | 0,62 |
| BII | 600 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,07 |
| C21 | 16.000 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,34 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.265 | -135 (-1,82) | 20,84 | 0,68 |
| EFI | 2.066 | -34 (-1,62) | -2,91 | 0,33 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| HD2 | 15.400 | 0 (0,00) | 15,78 | 1,23 |
| HD6 | 10.985 | -315 (-2,79) | 3,42 | 0,43 |
| HD8 | 6.700 | -100 (-1,47) | 35,86 | 0,60 |
| ITC | 13.750 | -10 (-0,72) | 24,28 | 0,48 |
| KBC | 34.700 | -65 (-1,83) | 18,54 | 1,25 |
| KDH | 31.900 | +40 (+1,26) | 37,21 | 1,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu