CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2010 | VISC | Không có | 57700 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.000 | 0 (0,00) | 59,88 | 0,22 |
| ALV | 6.694 | -6 (-0,09) | 5,23 | 0,39 |
| BOT | 1.716 | -84 (-4,67) | 0,40 | 0,28 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.211 | -89 (-1,07) | 32,54 | 0,74 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 30.704 | -296 (-0,95) | 34,42 | 2,69 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| CDR | 5.964 | -136 (-2,23) | 9,70 | 0,48 |
| HHV | 12.400 | -25 (-1,97) | 11,27 | 0,54 |
| HID | 4.730 | -35 (-6,88) | 6,65 | 0,34 |
| HTI | 23.450 | 0 (0,00) | 4,17 | 1,01 |
| HU1 | 6.700 | 0 (0,00) | 10,77 | 0,45 |
| HUB | 15.000 | -15 (-0,99) | 6,43 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu