CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.000 | -100 (-0,55) | 779,14 | 0,95 |
| BVG | 2.700 | -200 (-6,90) | 8,15 | 0,55 |
| CBI | 12.100 | 0 (0,00) | -2,54 | 7,24 |
| DFC | 27.833 | -667 (-2,34) | 6,72 | 1,24 |
| DTL | 10.900 | 0 (0,00) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 12.369 | +69 (+0,56) | 6,78 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.800 | +10 (+0,93) | 9,44 | 0,71 |
| HMG | 10.491 | -1.409 (-11,84) | 5,13 | 0,81 |
| HPG | 20.150 | -15 (-0,73) | 11,01 | 1,18 |
| HSG | 10.000 | -10 (-0,99) | 12,37 | 0,68 |
| HSV | 3.700 | -100 (-2,63) | 20,56 | 0,33 |
| ITQ | 2.522 | -78 (-3,00) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 0 | -6.300 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu