CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 24/06/2019 | Sabibeco dự kiến chia cổ tức năm 2019 đạt 15% |
| 25/06/2018 | Sáp nhập 3 công ty bia nội thành Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 9.800 | 0 (0,00) | 30,60 | 0,81 |
| BHK | 11.800 | 0 (0,00) | 10,25 | 0,94 |
| BHN | 31.950 | +75 (+2,40) | 14,63 | 1,39 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 37,31 | 0,42 |
| BQB | 4.700 | 0 (0,00) | 1.361,93 | 1,02 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 14,37 | 1,01 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,99 |
| BSL | 10.400 | 0 (0,00) | 14,82 | 0,96 |
| BSP | 10.700 | 0 (0,00) | 11,96 | 0,73 |
| BSQ | 19.900 | +700 (+3,65) | 11,31 | 1,08 |
| BTB | 4.800 | 0 (0,00) | 1.220,92 | 0,32 |
| HAD | 0 | -14.500 (-100,00) | 9,98 | 0,77 |
| HAT | 0 | -31.000 (-100,00) | 8,91 | 1,34 |
| SAB | 48.100 | -90 (-1,83) | 14,26 | 2,52 |
| SMB | 39.850 | 0 (0,00) | 6,35 | 1,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu