CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/01/2026 | SEB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/01/2026 | SEB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 22/01/2026 | SEB: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức bằng tiền cho cổ đông |
| 02/10/2025 | SEB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 13/08/2025 | CMBB2515: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 12/08/2025 | SEB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/08/2025 | SEB: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức bằng tiền cho cổ đông |
| 30/07/2025 | SEB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | CMBB2515: Quyết định về việc chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 04/06/2025 | SEB: Công ty ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.241 | +41 (+0,08) | 13,70 | 3,18 |
| BHA | 22.900 | +100 (+0,44) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 23.023 | +523 (+2,32) | 9,48 | 1,59 |
| BTP | 8.270 | +14 (+1,72) | 12,12 | 0,47 |
| CHP | 27.300 | -10 (-0,36) | 9,36 | 2,04 |
| DNC | 49.050 | -3.550 (-6,75) | 9,19 | 3,18 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 45.950 | +15 (+0,32) | 8,77 | 3,92 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.510 | +10 (+0,09) | 12,00 | 0,90 |
| GEG | 15.150 | +30 (+2,02) | 9,11 | 0,84 |
| GHC | 28.600 | -20 (-0,69) | 8,07 | 1,24 |
| GSM | 29.800 | 0 (0,00) | 7,46 | 1,50 |
| HJS | 0 | -27.800 (-100,00) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 23.350 | +15 (+0,64) | 11,54 | 1,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu