CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | VDS | Mua | 23000 | 23000 | |
| 19/03/2026 | VDS | Mua | 23000 | 23000 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.800 | 0 (0,00) | 5,45 | 0,99 |
| CKA | 54.400 | +1.400 (+2,64) | 7,52 | 1,46 |
| CKD | 31.592 | +2.892 (+10,08) | 8,06 | 1,69 |
| CMC | 0 | -9.000 (-100,00) | 5,32 | 0,66 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 10,27 | 0,64 |
| CTB | 0 | -16.700 (-100,00) | 8,82 | 1,10 |
| CTT | 18.750 | -1.050 (-5,30) | 5,63 | 1,28 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 42.000 | 0 (0,00) | 4,77 | 2,12 |
| IME | 50.500 | 0 (0,00) | 24,90 | 4,13 |
| ITS | 4.094 | -6 (-0,15) | 24,58 | 0,38 |
| L10 | 25.000 | +50 (+2,04) | 6,50 | 0,81 |
| L35 | 4.500 | 0 (0,00) | -14,72 | 2,92 |
| NO1 | 6.400 | +41 (+6,84) | 8,66 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu