Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín (HOSE | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
05/05/2021
|
PHS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
27/07/2018
|
BVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
19/12/2017
|
TVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
12/12/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
11/12/2017
|
DASC
|
Mua
|
9800 |
9600 |
|
|
06/10/2017
|
EPS
|
Mua
|
15000 |
15000 |
|
|
06/10/2017
|
EPS
|
Mua
|
15000 |
15000 |
|
|
26/09/2017
|
PNSC
|
Không có
|
12400 |
12400 |
|
|
05/05/2016
|
VCBS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
06/11/2010
|
SBS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AAV
|
5.990
|
-110 (-1,80)
|
-19,25
|
0,55
|
|
C21
|
19.400
|
0 (0,00)
|
27,47
|
0,44
|
|
CCS
|
7.400
|
+800 (+12,12)
|
4,73
|
0,70
|
|
CK8
|
5.600
|
0 (0,00)
|
11,77
|
0,00
|
|
CNT
|
4.800
|
-200 (-4,00)
|
18,58
|
0,45
|
|
DIG
|
9.990
|
-1 (-0,10)
|
10,85
|
0,79
|
|
DRH
|
1.700
|
+2 (+1,19)
|
13,44
|
0,16
|
|
DTA
|
3.560
|
+16 (+4,70)
|
349,82
|
0,31
|
|
DXG
|
10.550
|
-20 (-1,86)
|
52,90
|
0,56
|
|
EFI
|
1.904
|
-196 (-9,33)
|
-2,68
|
0,31
|
|
FCC
|
80.000
|
0 (0,00)
|
593,48
|
34,21
|
|
FDC
|
22.650
|
0 (0,00)
|
4,08
|
1,32
|
|
HD2
|
8.000
|
0 (0,00)
|
5,95
|
0,59
|
|
HD6
|
7.750
|
+250 (+3,33)
|
47,70
|
0,29
|
|
HD8
|
7.000
|
0 (0,00)
|
29,16
|
0,63
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 16/09/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Thành Công |
22,68%
|
|
|
Đặng Hồng Anh |
9,29%
|
|
|
Trương Thị Ngọc Hiền |
5,76%
|
|
|
Công ty Cổ Phần Global Mind Việt Nam |
5,04%
|
|
|
Công ty Cổ phần Thương Mại Thành Thành Công |
3,78%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
04/09/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
31/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
04/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
31/03/2026
|
Xem thêm