CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APL | 14.600 | 0 (0,00) | 5,38 | 0,98 |
| CKA | 65.716 | -384 (-0,58) | 3,31 | 1,55 |
| CKD | 23.807 | +207 (+0,88) | 6,07 | 1,27 |
| CMC | 0 | -9.200 (-100,00) | 5,54 | 0,68 |
| CMK | 8.300 | 0 (0,00) | 12,44 | 0,66 |
| CTB | 0 | -17.000 (-100,00) | 9,07 | 1,11 |
| CTT | 17.000 | +1.500 (+9,68) | 4,79 | 1,11 |
| DZM | 2.900 | 0 (0,00) | -17,30 | 0,00 |
| FBC | 3.700 | 0 (0,00) | 0,18 | 0,12 |
| FT1 | 43.300 | +2.100 (+5,10) | 4,91 | 2,19 |
| IME | 45.000 | 0 (0,00) | 24,79 | 3,32 |
| ITS | 3.900 | 0 (0,00) | 24,15 | 0,36 |
| L10 | 28.000 | +115 (+4,28) | 7,28 | 0,91 |
| L35 | 2.500 | 0 (0,00) | -8,18 | 1,62 |
| NO1 | 5.140 | +4 (+0,78) | 16,18 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu