CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/05/2026 | SBL: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 17/04/2026 | SBL: Điều lệ tổ chức và hoạt động |
| 16/04/2026 | SBL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 14/04/2026 | SBL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2026 | SBL: Thay đổi thời gian tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 23/03/2026 | SBL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/02/2026 | SBL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | SBL: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 27/01/2026 | SBL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/08/2025 | SBL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 7.900 | 0 (0,00) | 12,09 | 0,63 |
| BHK | 13.100 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,03 |
| BHN | 29.500 | 0 (0,00) | 14,60 | 1,27 |
| BHP | 7.200 | 0 (0,00) | 21,29 | 0,42 |
| BQB | 3.600 | 0 (0,00) | 410,17 | 0,79 |
| BSD | 15.100 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,65 |
| BSH | 16.800 | 0 (0,00) | 10,24 | 0,96 |
| BSL | 12.800 | -100 (-0,78) | 13,63 | 1,12 |
| BSP | 10.900 | 0 (0,00) | 15,65 | 0,74 |
| BSQ | 18.083 | +583 (+3,33) | 10,15 | 0,94 |
| BTB | 4.900 | 0 (0,00) | 91,34 | 0,33 |
| HAD | 0 | -13.400 (-100,00) | 7,72 | 0,72 |
| HAT | 0 | -31.000 (-100,00) | 7,46 | 1,29 |
| SAB | 47.800 | -40 (-0,82) | 13,86 | 2,67 |
| SMB | 38.600 | -20 (-0,51) | 6,51 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu