CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 17/04/2026 | SBL: Điều lệ tổ chức và hoạt động |
| 16/04/2026 | SBL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 14/04/2026 | SBL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/04/2026 | SBL: Thay đổi thời gian tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 23/03/2026 | SBL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 27/02/2026 | SBL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | SBL: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 27/01/2026 | SBL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 01/08/2025 | SBL: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 30/07/2025 | SBL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBM | 8.500 | 0 (0,00) | 13,01 | 0,68 |
| BHK | 14.000 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,11 |
| BHN | 29.650 | -5 (-0,16) | 14,67 | 1,27 |
| BHP | 7.000 | 0 (0,00) | 20,70 | 0,41 |
| BQB | 4.000 | 0 (0,00) | 455,74 | 0,88 |
| BSD | 23.000 | 0 (0,00) | 12,87 | 0,99 |
| BSH | 16.437 | +237 (+1,46) | 10,02 | 0,94 |
| BSL | 13.400 | +1.500 (+12,61) | 14,27 | 1,17 |
| BSP | 11.000 | 0 (0,00) | 15,80 | 0,74 |
| BSQ | 17.500 | 0 (0,00) | 9,82 | 0,91 |
| BTB | 4.500 | 0 (0,00) | 83,88 | 0,30 |
| HAD | 0 | -14.800 (-100,00) | 8,53 | 0,80 |
| HAT | 0 | -32.000 (-100,00) | 7,70 | 1,33 |
| SAB | 47.000 | -120 (-2,48) | 13,63 | 2,62 |
| SMB | 40.200 | +5 (+0,12) | 6,78 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu